Mã sản phẩm: 4054

- Phương thức in: "Laser (Quét và tạo ảnh bằng tia laser đôi)" - Khổ giấy sao chụp: Min A6 - Max A3 - Tốc độ sao chụp (bản/ phút): 40 - Sao chụp liên tục (tờ): 999 - Thời gian khởi động (Giây): 13.9/14.5 - Tốc độ chụp bản đầu tiên (Giây): 4

          CHỨC NĂNG 
           SAO CHỤP
Phương thức in Laser                                                 
(Quét và tạo ảnh bằng tia laser đôi)
Khổ giấy sao chụp Min A6 - Max A3 
Tốc độ sao chụp (bản/ phút) 40
Sao chụp liên tục (tờ) 999
Thời gian khởi động (Giây) 13.9/   14.5
Tốc độ chụp bản đầu tiên (Giây) 4
Mức phóng to/ Thu nhỏ (%) 25 - 400
Khay giấy vào tiêu chuẩn (Khay X tờ) 2 x 550
Khay giấy tay (tờ) 100
Khay chứa bản sao tiêu chuẩn (tờ) 500
Định lượng giấy sao chụp (gsm) 60 - 300 / Bypass : 52 - 300
Độ phân giải (dpi) 600 x 600 dpi
Dung lượng bộ nhớ chuẩn (MB) 2GB
Tính năng chia bộ tài liệu Có sẵn
Tính năng đảo mặt bản sao Có sẵn
Công suất: Trung bình - Tối đa (Bản/ tháng) 10K - 50 K
 
             TIỆN ÍCH Hệ thống tăng tốc khởi động
Hệ thống tái sử dụng mực thải
Hệ thống bảng điều khiển LCD 9 inches 
Mã số quản lý thiết bị Yes ( Phân quyền quản trị máy)
Mã số cho người sử dụng (Người sử dụng) 8 số / 100 Mã số cho người sử dụng
Chức năng quét ảnh 1 - Chụp nhiều bản
Chức năng tự động xoay ảnh
Tự động chọn khổ giấy
Chụp sách/ Trang đôi
Chọn chế độ chụp theo kiểu ảnh bản gốc
Chức năng xoá viền/ xoá giữa/ Chỉnh lề 1mm step (0-30mm)
Mặc định=Bìa trước:5mm trái, Bìa sau:5mm phải
Chức năng chèn bìa/ phân chương 
Sao chụp âm bản - dương bản
Chụp dồn tài liệu/ Chụp lặp lại Max 16 in 1 Duplex
Đánh dấu văn bản/ Số trang/ Ngày tháng Yes
Tiêu thụ điện năng 1.78 KW
 
             PHỤ KIỆN Bộ chuyền bản gốc Không
Bộ chuyền và đảo bản gốc ARDF DF3090
Bộ đảo mặt bản sao Có sẵn
Bộ hoàn tất tài liệu (Chia bộ/ tách trang/ bấm ghim) SR3130 (Chia bộ bên trong máy)                          
SR 3140 : 1000 sheets                                         
Booklet Finisher SR3150 : 1000 sheets                      

 
Khay cấp giấy tự động (Khay X tờ) Paper Feed Unit: 550sheet x 2 trays
Paper Feed Unit: 550sheet x 1 tray
Tandem LCT: 1,000sheet x 2 
Side LCT: 1500sheet
Khay chứa bản in / bản nhận Fax (tờ) 1 Bin Tray BN 3110
Chức năng in Chọn thêm/   Có sẵn
Chức năng quét ảnh Chọn thêm/   Có sẵn
Chức năng Fax Chọn thêm
Ổ cứng lưu trữ tài liệu Chọn thêm/   320 GB
 
         CHỨC NĂNG IN Chức năng in laser MP 4054: Chọn thêm/   MP 4054SP: Có sẵn
Khổ giấy in tối thiểu - tối đa Không/   Min A6 - Max A3 
Tốc độ in liên tục (trang/ phút) Không/   40
Ngôn ngữ in Không/   PCL5e, PCL6(XL), Adobe PDF Direct
Không/   Adobe PostScript3, IPDS, XPS
Độ phân giải (dpi) Không/   Max 1200 x 1200 dpi
Dung lượng bộ nhớ in (MB) Không/   2 GB
Cổng kết nối tiêu chuẩn Không/   Ethernet (1000BASE-T*/100BASE-TX/10BASE-T), USB 2.0 TypeA (2 cổng ở mặt sau máy, 1 cổng trên bảng điều khiển), TypeB, Cổng SD trên bảng điều khiển
Cổng kết nối chọn thêm Không/   IEEE1284/ECP
Wireless LAN (IEEE802.11a/b/g/n)
Bluetooth
Additional NIC (2nd port)
Giao thức mạng Không/   TCP/IP (IP v4, IP v6), (Opt:  IPX/SPX*)
Môi trường hỗ trợ Không/   Windows XP/Vista/7/8/Server 2003/Server 2008/Server2008R2/Server 2012
Netware: 6.5*
Unix: Sun Solaris, HP-UX, SCO OpenServer, Red Hat Linux, IBM AIX
Mac OS X v.10.26 or later
SAP R/3, NDPS Gateway, 
IBM iSeries, AS/400-using OS/400 Host Print Transform
 
            CHỨC NĂNG 
            QUÉT ẢNH
Chức năng quét ảnh MP 4054: Chọn thêm/   MP 4054SP: Có sẵn
Quét ảnh với điều khiển từ máy tính Không/   Có
Quét ảnh vào thư mục với điều khiển từ máy quét Không/   SMB, FTP, NCP*
Quét ảnh gửi Email trực tiếp từ máy quét Không/   SMTP (Mail Server) Gateway, POP, IMAP4
Cổng kết nối quét ảnh Không/   USB, Ethernet 10BaseT/100BaseTX
Vùng quét ảnh bản gốc tối đa Không/   Tối đa
Độ phân giải (dpi) Không/   100dpi, 200dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi
Tốc độ quét ảnh (bản/ phút) Không/   70 trang/ phút (A4 LEF/LT LEF,  200dpi/300dpi ) Push Scan
Không/   70 trang/ phút (A4 LEF/LT LEF,  200dpi/300dpi ) Push Scan
Định dạng tập tin quét ảnh Không/   Trang đơn 
TIFF/JPEG/PDF/PDF-A/độ nén cao PDF, encryption PDF, OCR*
Không/   Nhiều trang 
TIFF/PDF/PDF-A/độ nén cao PDF, encryption PDF,OCR*
Quét, lưu  tập tin nhiều trang Không/   Có
Số lượng địa chỉ email có thể lưu Không/   2000 (Phải có HDD)
Số lượng địa chỉ email mỗi lần gửi Không/  Tối đa 500
 
            TÍNH NĂNG
             KỸ THUẬT
Chức năng Fax laser Option: Fax Option Type M12
Kích thước văn bản gửi/ nhận Min A6 - Max A3 
Mạng tương thích PSTN,PBX
Phương thức nén dữ liệu MH,MR,MMR,JBIG
Tốc độ modem (Kilo Bit trên giây)) 33.6
Tốc độ truyền dữ liệu (Giây/ trang) 2.0
Tốc độ quét tài liệu gửi Fax (giây/ trang) 1.1s
Tốc độ in khi nhận Fax (bản/ phút) 40
Độ phân giải (dpi) Max 400
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax (MB/ trang) 4 MB
Thời gian lưu dữ liệu khi mất điện (giờ)
Danh bạ số Fax gửi nhanh cài sẵn
Chức năng gửi nhóm
Cài đặt giới hạn nhận Fax
Khoá bộ nhớ bằng mã số
Chế độ gửi văn bản chất lượng cao
Nhận diện bản gửi Fax không nội dung
Gửi trực tiếp tài liệu là sách/ hoá đơn…
Gửi Fax trực tiếp từ máy tính
Gửi Fax trực tiếp từ nhiều máy tính mạng LAN
Nhận Fax chuyển thành Email
Nhận/ Gửi Fax qua mạng Internet
 
 
Đang cập nhập...